1
danh từDanh từ đếm được [C]
Một máy hoặc hệ thống làm mát và thường làm khô không khí trong phòng, tòa nhà hoặc phương tiện.
/ˈer kənˌdɪʃənər/
Phát âm
Từ nguyên
Từ ghép của air và conditioner, bắt nguồn từ động từ condition theo nghĩa “đưa vào một trạng thái mong muốn.”
Ví dụ
The air conditioner kept the room cool all afternoon.
/ðə ˈer kənˌdɪʃənər kept ðə ruːm kuːl ɔːl ˌæftərˈnuːn/
Máy điều hòa đã giữ cho căn phòng mát mẻ suốt cả buổi chiều.
We need to buy a new air conditioner before summer.
/wi niːd tə baɪ ə nuː ˈer kənˌdɪʃənər bɪˈfɔːr ˈsʌmər/
Chúng ta cần mua một máy điều hòa mới trước mùa hè.
Please turn off the air conditioner when you leave.
/pliːz tɝːn ɔːf ði ˈer kənˌdɪʃənər wen ju liːv/
Làm ơn tắt máy điều hòa khi bạn rời đi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI