1
trạng từThêm vào đó; cũng; nữa.
/ˈɔːlsəʊ/
Phát âm
Ví dụ
She speaks French and also Italian.
Cô ấy nói tiếng Pháp và cả tiếng Ý nữa.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈɔːlsəʊ/
cũng
1
trạng từThêm vào đó; cũng; nữa.
/ˈɔːlsəʊ/
Phát âm
Ví dụ
She speaks French and also Italian.
Cô ấy nói tiếng Pháp và cả tiếng Ý nữa.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI