1
danh từ[C]
Điều được nói, viết hoặc làm để đáp lại một câu hỏi, yêu cầu hoặc tình huống.
/ˈæn.sɚ/
Phát âm
Từ nguyên
From Old English andswaru, meaning “a reply,” related to andswarian, “to answer.”
Ví dụ
I waited for an answer to my email.
/aɪ ˈweɪ.tɪd fɔːr ən ˈæn.sɚ tə maɪ ˈiː.meɪl/
Tôi đã chờ một câu trả lời cho email của mình.
Her answer was polite but firm.
/hɚ ˈæn.sɚ wəz pəˈlaɪt bət fɝːm/
Câu trả lời của cô ấy lịch sự nhưng dứt khoát.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI