1
động từ[I]
Nói rằng mình lấy làm tiếc vì một lỗi lầm, sai sót hoặc sự xúc phạm.
/əˈpɑːlədʒaɪz/, /əˈpɒlədʒaɪz/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Hy Lạp apologia nghĩa là “bài phát biểu để biện hộ”, qua tiếng Latinh và tiếng Pháp; nghĩa hiện đại phát triển từ việc đưa ra lời giải thích hoặc biện hộ sang việc bày tỏ sự hối tiếc.
Ví dụ
She apologized for being late.
/ʃi əˈpɑːlədʒaɪzd fər ˈbiːɪŋ leɪt/
Cô ấy nói xin lỗi vì đến muộn.
I apologize to everyone I hurt.
/aɪ əˈpɑːlədʒaɪz tu ˈevriˌwʌn aɪ hɝːt/
Tôi xin lỗi tất cả những người tôi đã làm tổn thương.
The company apologized publicly after the error.
/ðə ˈkʌmpəni əˈpɑːlədʒaɪzd ˈpʌblɪkli ˈæftər ði ˈerər/
Công ty đã công khai nói rằng họ xin lỗi sau sai sót đó.
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI