1
danh từ[C]
Một ứng dụng phần mềm, đặc biệt là ứng dụng được tải về thiết bị di động hoặc dùng qua trình duyệt web.
/æp/
Phát âm
Từ nguyên
Là dạng rút gọn của application, trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của điện thoại thông minh và phần mềm dựa trên web.
Ví dụ
I downloaded a new app to track my spending.
/aɪ ˌdaʊnˈloʊdɪd ə nuː æp tə træk maɪ ˈspɛndɪŋ/
Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới để theo dõi chi tiêu của mình.
The app crashes whenever I open it.
/ði æp ˈkræʃɪz wɛnˈɛvər aɪ ˈoʊpən ɪt/
Ứng dụng bị treo mỗi khi tôi mở nó.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI