1
danh từdanh từ đếm được [C]
một yêu cầu chính thức, thường bằng văn bản, để xin việc, chỗ ở, sự cho phép, khoản tài trợ hoặc một dịch vụ
/ˌæplɪˈkeɪʃən/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ application, từ tiếng Latinh applicātiō, từ applicāre có nghĩa là “gắn vào, áp dụng.”
Ví dụ
She submitted her application before the deadline.
/ʃi səbˈmɪtɪd hɝ ˌæplɪˈkeɪʃən bɪˈfɔr ðə ˈdɛdˌlaɪn/
Cô ấy đã nộp đơn xin trước thời hạn.
Your application for a visa has been approved.
/jʊr ˌæplɪˈkeɪʃən fər ə ˈvizə hæz bɪn əˈpruvd/
Đơn xin thị thực của bạn đã được chấp thuận.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI