1
động từ[I]
Làm một yêu cầu chính thức về điều gì đó, đặc biệt là một công việc, một chỗ, một khoản vay hoặc sự cho phép.
/əˈplaɪ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung đại applien, từ tiếng Pháp cổ aplier, từ tiếng Latinh applicāre, nghĩa là “gắn vào, kết nối hoặc dâng hiến”.
Ví dụ
She plans to apply for a scholarship.
/ʃiː plænz tu əˈplaɪ fər ə ˈskɑːlərʃɪp/
Cô ấy dự định nộp đơn xin học bổng.
Applicants must apply online by Friday.
/ˈæplɪkənts mʌst əˈplaɪ ˌɑːnˈlaɪn baɪ ˈfraɪdeɪ/
Người nộp đơn phải nộp trực tuyến trước thứ Sáu.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI