1
danh từ[C]
Sự sắp xếp để gặp ai đó hoặc có mặt ở đâu đó vào một thời điểm cụ thể, đặc biệt là để được phục vụ chuyên môn.
/əˈpɔɪntmənt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ apointement, từ apointer nghĩa là “sắp xếp, giải quyết, bổ nhiệm,” cuối cùng từ a point, “đúng vào điểm.”
Ví dụ
I have a doctor's appointment at three o'clock.
/aɪ hæv ə ˈdɑktərz əˈpɔɪntmənt æt θri əˈklɑk/
Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ lúc ba giờ.
She made an appointment to see the bank manager.
/ʃi meɪd ən əˈpɔɪntmənt tə si ðə bæŋk ˈmænɪdʒər/
Cô ấy đã đặt một cuộc hẹn để gặp giám đốc ngân hàng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI