1
danh từ[U]
Sự sáng tạo hoặc biểu đạt những điều giàu tưởng tượng hoặc đẹp đẽ, đặc biệt qua hội họa, vẽ, điêu khắc hoặc các hình thức thị giác tương tự.
/ɑrt/
Phát âm
Từ nguyên
From Middle English art, from Old French art, from Latin artem, accusative of ars, meaning “skill, craft, art.”
Ví dụ
She studied art in college.
/ʃi ˈstʌdid ɑrt ɪn ˈkɑlɪdʒ/
Cô ấy học nghệ thuật ở trường đại học.
Art can express feelings that words cannot.
/ɑrt kən ɪkˈsprɛs ˈfilɪŋz ðæt wɝdz ˈkænɑt/
Nghệ thuật có thể biểu đạt những cảm xúc mà lời nói không thể.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI