1
tính từtính từ vị ngữ; ashamed of/about something; ashamed to do something; ashamed that-clause
Cảm thấy xấu hổ, tội lỗi hoặc ngượng ngùng vì điều mình đã làm, đã trải qua, hoặc có liên quan đến.
/əˈʃeɪmd/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Middle English ashamed, từ động từ ashame, dựa trên Old English āscamian, nghĩa là “cảm thấy xấu hổ”, từ a- + shame.
Ví dụ
She felt ashamed of her angry words.
/ʃi fɛlt əˈʃeɪmd əv hɝ ˈæŋɡri wɝdz/
Cô ấy cảm thấy xấu hổ về những lời nói giận dữ của mình.
He was ashamed to ask for help.
/hi wəz əˈʃeɪmd tə æsk fər hɛlp/
Anh ấy thấy ngại khi phải nhờ giúp đỡ.
I'm ashamed that I forgot your birthday.
/aɪm əˈʃeɪmd ðæt aɪ fərˈɡɑt jʊr ˈbɝθdeɪ/
Tôi thấy xấu hổ vì đã quên sinh nhật của bạn.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
feel ashamed
be ashamed of
ashamed to admit
deeply ashamed
ashamed of yourself
Tạo bởi AI