1
danh từ[C]
Một nhóm người tụ tập để xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, bài phát biểu, phim, chương trình phát sóng hoặc sự kiện tương tự.
/ˈɔːdiəns/
Phát âm
Từ nguyên
From Middle English audience, from Old French audience, from Latin audientia, from audire meaning “to hear.”
Ví dụ
The audience applauded after the final song.
/ði ˈɔːdiəns əˈplɔːdɪd ˈæftər ðə ˈfaɪnəl sɔːŋ/
Khán giả đã vỗ tay sau bài hát cuối cùng.
She looked out at the audience before beginning her speech.
/ʃi lʊkt aʊt æt ði ˈɔːdiəns bɪˈfɔːr bɪˈɡɪnɪŋ hər spiːtʃ/
Cô ấy nhìn ra khán giả trước khi bắt đầu bài phát biểu.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI