1
tiểu từpreposition
Sớm hơn một thời điểm, sự kiện hoặc người cụ thể.
/bɪˈfɔːr/
Phát âm
Từ nguyên
Old English beforan, from be- meaning “by” and foran meaning “in front.”
Ví dụ
Wash your hands before dinner.
/wɑːʃ jʊr hændz bɪˈfɔːr ˈdɪnər/
Rửa tay trước bữa tối.
I need to finish this before Monday.
/aɪ niːd tə ˈfɪnɪʃ ðɪs bɪˈfɔːr ˈmʌndeɪ/
Tôi cần hoàn thành việc này trước thứ Hai.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI