1
danh từ[C]
Một vật chứa để cất giữ đồ, đặc biệt là rác sinh hoạt hoặc vật liệu có thể tái chế.
/bɪn/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Old English binn, nghĩa là máng ăn, cũi hoặc vật chứa, có lẽ có nguồn gốc Celtic.
Ví dụ
Put the bottles in the recycling bin.
/pʊt ðə ˈbɑtəlz ɪn ðə riˈsaɪklɪŋ bɪn/
Đặt các chai vào thùng tái chế.
The kitchen bin needs emptying.
/ðə ˈkɪtʃən bɪn nidz ˈɛmptiɪŋ/
Thùng rác nhà bếp cần được đổ.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI