1
danh từ[C, U]
Việc sắp xếp để giữ trước một chỗ ngồi, phòng, vé, dịch vụ hoặc địa điểm vào một thời điểm cụ thể; sự đặt chỗ.
/ˈbʊkɪŋ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ động từ book, nghĩa là “đặt trước” hoặc “ghi vào sổ”, cộng với hậu tố -ing.
Ví dụ
I made a booking for two at the restaurant.
/aɪ meɪd ə ˈbʊkɪŋ fər tuː æt ðə ˈrɛstərɑːnt/
Tôi đã đặt chỗ cho hai người ở nhà hàng.
Online booking is often cheaper than buying tickets at the station.
/ˌɑːnˈlaɪn ˈbʊkɪŋ ɪz ˈɔːfən ˈtʃiːpər ðæn ˈbaɪɪŋ ˈtɪkɪts æt ðə ˈsteɪʃən/
Đặt chỗ trực tuyến thường rẻ hơn mua vé tại ga.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI