1
tính từCó hoặc thể hiện lòng can đảm, nhất là khi gặp nguy hiểm hoặc khó khăn.
/breɪv/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Middle French brave, có lẽ từ tiếng Ý bravo, ban đầu có nghĩa là “táo bạo” hoặc “hoang dã”.
Ví dụ
She was brave enough to speak the truth.
/ʃi wəz breɪv əˈnʌf tə spiːk ðə truːθ/
Cô ấy đủ dũng cảm để nói ra sự thật.
The brave firefighter entered the burning building.
/ðə breɪv ˈfaɪərˌfaɪtər ˈentərd ðə ˈbɝːnɪŋ ˈbɪldɪŋ/
Người lính cứu hỏa dũng cảm bước vào tòa nhà đang cháy.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI