1
động từ[T, I]
Bị lửa cháy, hoặc làm hư hại, phá hủy, hay thiêu rụi một vật bằng lửa hoặc sức nóng rất lớn.
/bɝːn/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ byrnan, bærnan, từ các gốc Germanic có nghĩa là “cháy” hoặc “đốt cháy.”
Ví dụ
Don't burn the toast.
/doʊnt bɝːn ðə toʊst/
Đừng để bánh mì nướng bị cháy.
The candle burned all night.
/ðə ˈkændəl bɝːnd ɔːl naɪt/
Ngọn nến cháy suốt đêm.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI