1
danh từ[C]
Một quán ăn hoặc nơi ăn uống nơi khách chọn thức ăn từ quầy hoặc khu phục vụ và thường tự mang đến bàn.
/ˌkæfəˈtɪəriə/
Phát âm
Từ nguyên
From American Spanish cafetería, originally referring to a coffee shop, from café meaning “coffee.”
Ví dụ
The cafeteria serves hot lunches every weekday.
/ðə ˌkæfəˈtɪəriə sɝːvz hɑːt ˈlʌntʃɪz ˈɛvri ˈwiːkdeɪ/
Căng-tin này phục vụ bữa trưa nóng hằng ngày trong tuần.
We ate dinner in a cafeteria near the station.
/wi eɪt ˈdɪnər ɪn ə ˌkæfəˈtɪəriə nɪr ðə ˈsteɪʃən/
Chúng tôi đã ăn tối ở một căng-tin gần ga.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI