1
danh từ[C]
Một bảng, cuốn sách hoặc hệ thống điện tử hiển thị các ngày, tuần và tháng trong một năm, thường dùng để ghi các cuộc hẹn và sự kiện.
/ˈkæl.ən.dər/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại calender, từ tiếng Pháp cổ calendier, từ tiếng Latinh calendarium, ban đầu có nghĩa là sổ ghi chép, từ kalendae, ngày đầu tiên của tháng La Mã.
Ví dụ
The meeting is marked on my calendar.
/ðə ˈmiː.tɪŋ ɪz mɑːrkt ɑːn maɪ ˈkæl.ən.dər/
Cuộc họp được đánh dấu trên lịch của tôi.
She bought a wall calendar with photographs of national parks.
/ʃi bɔːt ə wɔːl ˈkæl.ən.dər wɪð ˈfoʊ.t̬əˌɡræfs əv ˈnæʃ.ən.əl pɑːrks/
Cô ấy mua một cuốn lịch treo tường có ảnh các công viên quốc gia.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI