1
danh từ[C, U]
Một loại phủ sàn dày, dệt hoặc ép nỉ, thường được trải trong phòng hoặc trên một phần sàn nhà.
/ˈkɑːrpɪt/
Phát âm
Từ nguyên
From Old French carpite, from Medieval Latin carpita, probably meaning a thick woolen cloth.
Ví dụ
The new carpet feels soft underfoot.
/ðə nuː ˈkɑːrpɪt fiːlz sɔːft ˌʌndərˈfʊt/
Tấm thảm mới rất mềm dưới chân.
We need to clean the carpet in the living room.
/wi niːd tə kliːn ðə ˈkɑːrpɪt ɪn ðə ˈlɪvɪŋ ruːm/
Chúng ta cần lau sạch tấm thảm trong phòng khách.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI