1
danh từ[C]
Một túi hoặc va-li nhỏ mà hành khách có thể mang lên khoang máy bay.
/ˈkær.iˌɑːn/
Phát âm
Từ nguyên
Từ động từ cụm carry on, chỉ hành lý được mang lên một phương tiện, đặc biệt là máy bay.
Ví dụ
She packed everything into one carry-on.
/ʃiː pækt ˈev.riˌθɪŋ ˈɪn.tuː wʌn ˈkær.iˌɑːn/
Cô ấy đã xếp tất cả mọi thứ vào một chiếc hành lý xách tay.
My carry-on fits under the seat.
/maɪ ˈkær.iˌɑːn fɪts ˈʌn.dɚ ðə siːt/
Hành lý xách tay của tôi vừa dưới ghế.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI