1
danh từ[C]
Một loài động vật có vú nhỏ, ăn thịt, đã được thuần hóa, thường được nuôi làm thú cưng và có ích trong việc bắt chuột.
/kæt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ catt, có lẽ từ tiếng Latinh muộn cattus, nguồn gốc không chắc chắn.
Ví dụ
The cat slept on the windowsill.
/ðə kæt slɛpt ɑn ðə ˈwɪndoʊˌsɪl/
Con mèo ngủ trên bậu cửa sổ.
She adopted a cat from the shelter.
/ʃi əˈdɑptəd ə kæt frəm ðə ˈʃɛltər/
Cô ấy nhận nuôi một con mèo từ trại cứu hộ.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI