1
danh từ[C]
Một cuộc trò chuyện không trang trọng hoặc nói chuyện thân mật.
/tʃæt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ động từ chat, có lẽ là dạng rút gọn của chatter, có nguồn gốc mô phỏng âm thanh.
Ví dụ
We had a quick chat after lunch.
/wi hæd ə kwɪk tʃæt ˈæf.tər lʌntʃ/
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ngắn sau bữa trưa.
I need a chat with you about the plans.
/aɪ nid ə tʃæt wɪð ju əˈbaʊt ðə plænz/
Tôi cần nói chuyện với bạn về các kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI