1
động từ[T]
Xem xét một thứ để bảo đảm rằng nó đúng, an toàn, có mặt, hoặc đạt yêu cầu.
/tʃek/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung cổ chek, từ tiếng Pháp cổ eschec, có liên quan đến trò cờ vua và rốt cuộc bắt nguồn từ tiếng Ba Tư šāh, nghĩa là “vua”; các nghĩa sau này phát triển từ ý niệm dừng lại, kiểm soát và xác minh.
Ví dụ
Please check the spelling before you submit the form.
/pliːz tʃek ðə ˈspelɪŋ bɪˈfɔːr juː səbˈmɪt ðə fɔːrm/
Hãy kiểm tra chính tả trước khi nộp biểu mẫu.
I checked the door twice to make sure it was locked.
/aɪ tʃekt ðə dɔːr twaɪs tə meɪk ʃʊr ɪt wəz lɑːkt/
Tôi đã kiểm tra cửa hai lần để chắc chắn rằng nó đã khóa.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI