1
động từ[I]
Trở nên vui hơn hoặc bớt buồn hơn.
/ˈtʃɪr ʌp/
Phát âm
Từ nguyên
Từ cheer, cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ chiere nghĩa là “khuôn mặt, vẻ mặt”, cộng với tiểu từ trạng từ up, thường chỉ sự cải thiện hoặc tăng lên.
Ví dụ
Cheer up—things will get better soon.
/ˈtʃɪr ʌp θɪŋz wɪl ɡɛt ˈbɛtər suːn/
Vui lên nào—mọi chuyện sẽ sớm khá hơn thôi.
She cheered up when her friends arrived.
/ʃi ˈtʃɪrd ʌp wɛn hər frɛndz əˈraɪvd/
Cô ấy vui lên khi bạn bè đến.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI