1
tính từở gần về không gian hoặc thời gian; không xa.
/kloʊs/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại clos, từ tiếng Pháp cổ clos, cuối cùng từ Latin clausus, quá khứ phân từ của claudere, nghĩa là “đóng, khép lại.”
Ví dụ
The school is close to the park.
/ðə skuːl ɪz kloʊs tə ðə pɑːrk/
Ngôi trường ở gần công viên.
We are getting close to the deadline.
/wi ɑːr ˈɡɛtɪŋ kloʊs tə ðə ˈdɛdlaɪn/
Chúng ta đang đến gần hạn chót.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI