1
tính từcó nhiệt độ thấp; không ấm hoặc nóng
/koʊld/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ cald, ceald, bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy *kaldaz, nghĩa là “lạnh”.
Ví dụ
The soup is cold.
/ðə suːp ɪz koʊld/
Canh nguội rồi.
She wore a coat in the cold wind.
/ʃi wɔr ə koʊt ɪn ðə koʊld wɪnd/
Cô ấy mặc áo khoác trong làn gió lạnh.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI