1
danh từ[C, U]
Một tập hợp các ghi chú giải thích hoặc phê bình về một văn bản, sự kiện hoặc chủ đề.
/ˈkɑːmənˌtɛri/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin Trung đại commentarius, từ động từ Latin commentari, nghĩa là “thảo luận, giải thích hoặc suy ngẫm về.”
Ví dụ
The new edition includes a detailed commentary on the poem.
/ðə nuː ɪˈdɪʃən ɪnˈkluːdz ə dɪˈteɪld ˈkɑːmənˌtɛri ɑːn ðə ˈpoʊəm/
Ấn bản mới có phần chú giải chi tiết về bài thơ.
Students read the commentary before discussing the play.
/ˈstuːdənts rɛd ðə ˈkɑːmənˌtɛri bɪˈfɔːr dɪˈskʌsɪŋ ðə pleɪ/
Học sinh đọc phần chú giải trước khi thảo luận về vở kịch.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI