1
danh từ[C]
Người cung cấp lời khuyên chuyên môn một cách chuyên nghiệp, đặc biệt cho các doanh nghiệp hoặc tổ chức.
/kənˈsʌltənt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh consultare, nghĩa là “bàn bạc, tư vấn”, qua động từ consult và hậu tố -ant.
Ví dụ
The company hired a consultant to improve its marketing strategy.
/ðə ˈkʌmpəni ˈhaɪərd ə kənˈsʌltənt tu ɪmˈpruːv ɪts ˈmɑːrkətɪŋ ˈstrætədʒi/
Công ty đã thuê một tư vấn viên để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.
She works as an independent consultant for several nonprofits.
/ʃi wɝːks æz ən ˌɪndɪˈpɛndənt kənˈsʌltənt fər ˈsɛvərəl nɑːnˈprɑːfɪts/
Cô ấy làm việc như một tư vấn viên độc lập cho một số tổ chức phi lợi nhuận.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI