1
động từ[T]
Xác định tổng số người hoặc vật bằng cách đếm từng cái một.
/kaʊnt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ conter, từ tiếng Latinh computare, nghĩa là “tính toán.”
Ví dụ
Please count the tickets before we leave.
/pliːz kaʊnt ðə ˈtɪkɪts bɪˈfɔːr wi liːv/
Hãy đếm vé trước khi chúng ta rời đi.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI