1
danh từ[C, U]
các môn học, khóa học và nội dung được giảng dạy trong một trường học, cao đẳng hoặc chương trình giáo dục
/kəˈrɪk.jə.ləm/
Phát âm
Từ nguyên
From Latin curriculum, meaning “a running, course, career,” from currere, “to run.”
Ví dụ
The school revised its curriculum to include more computer science.
/ðə skuːl rɪˈvaɪzd ɪts kəˈrɪk.jə.ləm tə ɪnˈkluːd mɔːr kəmˈpjuː.tər ˈsaɪ.əns/
Nhà trường đã sửa đổi chương trình học để bổ sung thêm khoa học máy tính.
Students follow a broad curriculum in their first year.
/ˈstuː.dənts ˈfɑː.loʊ ə brɔːd kəˈrɪk.jə.ləm ɪn ðer fɝːst jɪr/
Sinh viên theo học một chương trình học rộng trong năm thứ nhất.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI