1
danh từ[U]; cũng được dùng như danh từ số nhiều, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.
Những факт, số liệu hoặc thông tin được thu thập để tham khảo, phân tích hoặc ra quyết định.
/ˈdeɪtə/, /ˈdætə/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Latin data, dạng số nhiều của datum, nghĩa là “điều được cho”, từ dare, “cho”.
Ví dụ
The data show a clear rise in temperatures.
/ðə ˈdeɪtə ʃoʊ ə klɪr raɪz ɪn ˈtɛmpərətʃərz/
Các dữ liệu cho thấy nhiệt độ tăng rõ rệt.
We need more data before we can reach a conclusion.
/wi niːd mɔr ˈdeɪtə bɪˈfɔr wi kæn ritʃ ə kənˈkluʒən/
Chúng ta cần thêm dữ liệu trước khi có thể đi đến kết luận.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI