1
danh từ[C]
Một ngày cụ thể trong tháng hoặc năm, đặc biệt là khi được biểu thị bằng số.
/deɪt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ date, từ tiếng Latinh trung đại data, từ tiếng Latinh data, nghĩa là “được cho,” dùng trong việc ghi ngày tháng trên các văn bản.
Ví dụ
Today's date is June 27.
/təˈdeɪz deɪt ɪz dʒuːn ˌtwɛnti ˈsɛvən/
Ngày hôm nay là ngày 27 tháng 6.
Please write the date at the top of the page.
/pliːz raɪt ðə deɪt æt ðə tɑːp əv ðə peɪdʒ/
Vui lòng viết ngày tháng ở đầu trang.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI