1
danh từ[C]
Người, đặc biệt là cảnh sát hoặc điều tra viên tư, có nhiệm vụ điều tra tội phạm hoặc tìm kiếm thông tin.
/dɪˈtɛktɪv/
Phát âm
Từ nguyên
Từ detect + -ive; ban đầu là tính từ có nghĩa là “có tác dụng phát hiện”, sau đó được dùng như danh từ để chỉ một sĩ quan điều tra tội phạm.
Ví dụ
The detective questioned the witness for two hours.
/ðə dɪˈtɛktɪv ˈkwɛstʃənd ðə ˈwɪtnəs fər tu ˈaʊərz/
Thám tử đã thẩm vấn nhân chứng trong hai giờ.
She hired a private detective to find her missing brother.
/ʃi ˈhaɪərd ə ˈpraɪvət dɪˈtɛktɪv tə faɪnd hər ˈmɪsɪŋ ˈbrʌðər/
Cô ấy đã thuê một thám tử tư để tìm người anh trai mất tích của mình.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI