1
tính từĐã đưa ra một quyết định dứt khoát và rất kiên quyết không thay đổi nó.
/dɪˈtɝːmɪnd/
Phát âm
Từ nguyên
Từ quá khứ phân từ của determine, với nghĩa tính từ phát triển từ ý niệm rằng tâm trí của một người đã được đặt thật vững chắc.
Ví dụ
She was determined to finish the race.
/ʃi wəz dɪˈtɝːmɪnd tə ˈfɪnɪʃ ðə reɪs/
Cô ấy quyết tâm hoàn thành cuộc đua.
Her determined efforts finally paid off.
/hɝ dɪˈtɝːmɪnd ˈɛfɚts ˈfaɪnəli peɪd ɔf/
Những nỗ lực kiên trì của cô cuối cùng đã được đền đáp.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI