1
danh từDanh từ đếm được [C]
Một bản ghi viết tay, in hoặc điện tử cung cấp thông tin hoặc bằng chứng.
/ˈdɑː.kjə.mənt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Old French document, từ Latin documentum, nghĩa là “bài học, bằng chứng, ví dụ”, từ docere “dạy”.
Ví dụ
Please sign the document before Friday.
/pliːz saɪn ðə ˈdɑː.kjə.mənt bɪˈfɔːr ˈfraɪ.deɪ/
Vui lòng ký vào tài liệu trước thứ Sáu.
The lawyer reviewed every document in the case.
/ðə ˈlɔɪ.ər rɪˈvjuːd ˈev.ri ˈdɑː.kjə.mənt ɪn ðə keɪs/
Luật sư đã xem xét mọi tài liệu trong vụ án.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI