1
từ hạn địnhdùng trước danh từ đếm được số ít
Mỗi một trong hai người hoặc vật trở lên, xét riêng từng cái.
/iːtʃ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ ælc, từ ā ‘luôn, lúc nào cũng’ + ġelīc ‘giống nhau’; liên quan đến ilk.
Ví dụ
Each student received a certificate.
/iːtʃ ˈstuːdənt rɪˈsiːvd ə sərˈtɪfɪkət/
Mỗi học sinh đều nhận được một giấy chứng nhận.
They interviewed each applicant separately.
/ðeɪ ˈɪntərvjuːd iːtʃ ˈæplɪkənt ˈseprətli/
Họ phỏng vấn riêng từng ứng viên một.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI