1
danh từ[U]
Một dạng năng lượng phát sinh từ sự tồn tại và chuyển động của các hạt mang điện, được dùng để tạo ra ánh sáng, nhiệt, lực và các tác dụng khác.
/ɪˌlekˈtrɪsəti/
Phát âm
Từ nguyên
Từ New Latin electricitas, từ Latin electricus, từ Greek ēlektron, nghĩa là “hổ phách,” sau quan sát thấy hổ phách khi được cọ xát có thể hút các vật nhỏ.
Ví dụ
Lightning is a dramatic display of electricity.
/ˈlaɪtnɪŋ ɪz ə drəˈmætɪk dɪˈspleɪ əv ɪˌlekˈtrɪsəti/
Sét là một màn thể hiện điện đầy kịch tính.
The experiment showed how electricity flows through a circuit.
/ði ɪkˈsperəmənt ʃoʊd haʊ ɪˌlekˈtrɪsəti floʊz θruː ə ˈsɝːkɪt/
Thí nghiệm cho thấy điện chảy qua một mạch như thế nào.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI