1
từ hạn địnhTừ hạn định; dùng trước danh từ đếm được số ít.
Mỗi thành viên của một nhóm được xét riêng lẻ, không có ngoại lệ.
/ˈɛv.ri/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ ǣfre ǣlc, nghĩa là “mỗi, luôn”, sau đó rút gọn qua các dạng tiếng Anh trung đại như everich và every.
Ví dụ
Every student passed the exam.
/ˈɛv.ri ˈstuː.dənt pæst ði ɪɡˈzæm/
Mọi học sinh đều đỗ kỳ thi.
She checks her email every morning.
/ʃi tʃɛks hɝ ˈiː.meɪl ˈɛv.ri ˈmɔːr.nɪŋ/
Cô ấy kiểm tra email mỗi sáng.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI