1
đại từindefinite pronoun; takes singular verb agreement
Tất cả mọi thứ; mọi thứ thuộc một nhóm, tình huống hoặc loại nào đó.
/ˈɛvriˌθɪŋ/
Phát âm
Từ nguyên
From every + thing; every ultimately from Old English expressions meaning “ever each,” and thing from Old English þing.
Ví dụ
Everything is ready for the trip.
/ˈɛvriˌθɪŋ ɪz ˈrɛdi fər ðə trɪp/
Mọi thứ đã sẵn sàng cho chuyến đi.
She told me everything about the plan.
/ʃi toʊld mi ˈɛvriˌθɪŋ əˈbaʊt ðə plæn/
Cô ấy đã kể cho tôi mọi thứ về kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI