1
động từ[T, I]
Làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu bằng cách mô tả nó hoặc cung cấp thông tin về nó.
/ɪkˈspleɪn/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại explanen, từ tiếng Latinh explānāre, nghĩa là “làm cho rõ ràng hoặc sáng tỏ,” từ ex- “ra” + plānus “phẳng, rõ”.
Ví dụ
Can you explain the rules to me?
/kæn ju ɪkˈspleɪn ðə ruːlz tə miː/
Bạn có thể giải thích các quy tắc cho tôi không?
The guide explained how the machine works.
/ðə ɡaɪd ɪkˈspleɪnd haʊ ðə məˈʃiːn wɝːks/
Người hướng dẫn đã giải thích cách chiếc máy hoạt động.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI