1
tính từKhông đúng; sai lệch, hoặc dựa trên thông tin sai.
/fɔːls/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung đại fals, từ tiếng Pháp cổ fals, từ tiếng Latinh falsus, phân từ quá khứ của fallere, nghĩa là “lừa dối”.
Ví dụ
The report gave a false impression of the results.
/ðə rɪˈpɔːrt ɡeɪv ə fɔːls ɪmˈprɛʃən əv ðə rɪˈzʌlts/
Bản báo cáo đã tạo ra một ấn tượng sai lệch về kết quả.
Her statement was false.
/hɝː ˈsteɪtmənt wəz fɔːls/
Lời phát biểu của cô ấy là sai.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI