1
động từ[T]
Sửa một thứ gì đó hoặc làm cho nó hoạt động đúng trở lại.
/fɪks/
Phát âm
Từ nguyên
From Middle English fixen, from Old French fixer, from Latin fixus, past participle of figere, meaning “to fasten” or “to attach.”
Ví dụ
Can you fix my bike before Saturday?
/kæn ju fɪks maɪ baɪk bɪˈfɔr ˈsætərˌdeɪ/
Bạn có thể sửa xe đạp của tôi trước thứ Bảy không?
The plumber fixed the leaking pipe.
/ðə ˈplʌmər fɪkst ðə ˈlikɪŋ paɪp/
Người thợ sửa ống nước đã sửa cái ống bị rò rỉ.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI