1
danh từ[C]
Một bìa hoặc hộp gấp, thường làm bằng bìa cứng hoặc nhựa, dùng để đựng các tờ giấy rời.
/ˈfoʊldər/
Phát âm
Từ nguyên
Từ động từ fold + hậu tố -er, ban đầu chỉ một vật dùng để gấp hoặc để giữ các tờ giấy đã gấp.
Ví dụ
She put the invoices in a blue folder.
/ʃi pʊt ði ˈɪnvɔɪsɪz ɪn ə blu ˈfoʊldər/
Cô ấy đã để các hóa đơn vào một bìa hồ sơ màu xanh.
A folder on his desk was labeled Tax Records.
/ə ˈfoʊldər ɑn hɪz dɛsk wəz ˈleɪbəld tæks ˈrɛkərdz/
Một bìa hồ sơ trên bàn anh ấy được ghi nhãn Hồ sơ thuế.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI