1
danh từ[C]
Một chỗ gãy hoặc vết nứt trong một vật thể hay vật liệu cứng, đặc biệt là xương.
/ˈfræk.tʃɚ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp Trung cổ fracture, từ tiếng Latin fractūra, nghĩa là “một sự vi phạm hoặc chỗ gãy,” từ frangere, “làm gãy.”
Ví dụ
The X-ray showed a small fracture in her wrist.
/ðə ˈɛksˌreɪ ʃoʊd ə smɔl ˈfræk.tʃɚ ɪn hɚ rɪst/
Chụp X-quang cho thấy một chỗ gãy nhỏ ở cổ tay cô ấy.
Hairline fractures can be difficult to detect.
/ˈhɛrˌlaɪn ˈfræk.tʃɚz kæn bi ˈdɪf.ə.kəlt tə dɪˈtɛkt/
Những vết nứt chân tóc có thể khó phát hiện.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI