1
danh từ[U] Danh từ không đếm được
Thời gian khi một người không làm việc, học tập hoặc làm các việc cần thiết; thời gian rảnh rỗi.
/ˌfriː ˈtaɪm/
Phát âm
Từ nguyên
Là từ ghép của free, nghĩa là “không bị chiếm dụng hoặc bị hạn chế,” và time.
Ví dụ
I like to read in my free time.
/aɪ ˈlaɪk tə ˈriːd ɪn maɪ ˌfriː ˈtaɪm/
Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh.
She has very little free time during the school year.
/ʃiː hæz ˈveri ˈlɪtəl ˌfriː ˈtaɪm ˈdʊrɪŋ ðə ˈskuːl jɪr/
Cô ấy có rất ít thời gian rảnh trong năm học.
What do you usually do with your free time?
/ˈwʌt də juː ˈjuːʒuəli ˈduː wɪð jʊr ˌfriː ˈtaɪm/
Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
have free time
spend free time
in your free time
little free time
free time activities
Tạo bởi AI