1
tính từTốt bụng, dễ chịu và thể hiện thiện chí đối với người khác.
/ˈfrɛndli/
Phát âm
Từ nguyên
From Old English frēondlīċ, from frēond “friend” + -līċ “-ly, having the qualities of.”
Ví dụ
She gave me a friendly smile.
/ʃi ɡeɪv mi ə ˈfrɛndli smaɪl/
Cô ấy nở với tôi một nụ cười thân thiện.
The locals were friendly to visitors.
/ðə ˈloʊkəlz wɝ ˈfrɛndli tə ˈvɪzɪtɚz/
Người dân địa phương rất thân thiện với du khách.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI