1
danh từ[C, U]
cảm giác bực bội, thất vọng hoặc thiếu kiên nhẫn do không thể làm hoặc đạt được điều gì đó
/frʌˈstreɪʃən/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin frustratio, từ frustrare nghĩa là “lừa dối, làm thất vọng, hoặc làm cho mất hiệu lực”, qua tiếng Pháp và tiếng Anh frustrate.
Ví dụ
The delays caused widespread frustration among passengers.
/ðə dɪˈleɪz kɔːzd ˈwaɪdspred frʌˈstreɪʃən əˈmʌŋ ˈpæsɪndʒərz/
Những sự chậm trễ đã gây ra sự thất vọng rộng khắp среди hành khách.
She felt a deep frustration at not being heard.
/ʃi felt ə diːp frʌˈstreɪʃən æt nɑːt ˈbiːɪŋ hɝːd/
Cô cảm thấy thất vọng sâu sắc vì không được lắng nghe.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI