1
danh từ[C]
Phần của một vật được làm để cầm bằng tay, dùng để mang, mở hoặc điều khiển nó.
/ˈhæn.dəl/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ handle, liên quan đến hand.
Ví dụ
She turned the handle and opened the door.
/ʃi tɝːnd ðə ˈhæn.dəl ænd ˈoʊ.pənd ðə dɔːr/
Cô ấy vặn tay nắm và mở cửa.
The suitcase has a broken handle.
/ðə ˈsuːt.keɪs hæz ə ˈbroʊ.kən ˈhæn.dəl/
Chiếc vali có một tay cầm bị hỏng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI