1
tính từTính từ dùng trước danh từ và vị ngữ.
Làm việc với rất nhiều nỗ lực, cẩn thận và quyết tâm; siêng năng.
/ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ ghép của hard, nghĩa là “với nỗ lực lớn”, và working, hiện phân từ của work.
Ví dụ
She is a hardworking student who studies every evening.
/ʃiː ɪz ə ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ ˈstuːdənt huː ˈstʌdiz ˈɛvri ˈiːvnɪŋ/
Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ, học vào mỗi buổi tối.
The hardworking volunteers rebuilt the playground in a weekend.
/ðə ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ ˌvɑːlənˈtɪrz riːˈbɪlt ðə ˈpleɪɡraʊnd ɪn ə ˈwiːkɛnd/
Những tình nguyện viên chăm chỉ đã xây dựng lại sân chơi chỉ trong một cuối tuần.
His hardworking attitude impressed his manager.
/hɪz ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ ˈætɪtuːd ɪmˈprɛst hɪz ˈmænɪdʒər/
Thái độ chăm chỉ của anh ấy đã gây ấn tượng với người quản lý.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI