1
danh từ[C]
Cơ quan trong ngực bơm máu đi khắp cơ thể.
/hɑːrt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ heorte, từ một gốc Germanic liên quan đến tiếng Hà Lan hart và tiếng Đức Herz.
Ví dụ
The doctor listened to her heart.
/ðə ˈdɑːktər ˈlɪsənd tə hər hɑːrt/
Bác sĩ lắng nghe tim của cô ấy.
Regular exercise can help keep your heart healthy.
/ˈreɡjələr ˈeksərsaɪz kæn help kiːp jʊr hɑːrt ˈhelθi/
Tập thể dục đều đặn có thể giúp tim bạn khỏe mạnh.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI